TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pregno

/ˈpreɲ.ɲo/ giọng máy của trình duyệt

pregno nghĩa là có thai, có mang thai, có chửa.

Nghĩa của pregno

Tính từ

  1. Có thai, có mang thai, có chửa, nghén.

Dạng từ của pregno

Giống cái số ítpregna
Giống đực số nhiềupregni
Giống cái số nhiềupregne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pregnant (with); full, filled (with)

Câu hỏi thường gặp

pregno nghĩa là gì?

pregno (tính từ) nghĩa là có thai, có mang thai, có chửa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.