premio Nobel
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il premio Nobel · số nhiều: i premi Nobel
premio Nobel nghĩa là giải nobel, giải thưởng nobel.
Nghĩa của premio Nobel
Danh từ · giống đực
- Giải nobel, giải thưởng nobel.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Nobel Prize
Câu hỏi thường gặp
premio Nobel nghĩa là gì?
premio Nobel (danh từ) nghĩa là giải nobel, giải thưởng nobel.
premio Nobel là giống đực hay giống cái?
premio Nobel là danh từ giống đực: il premio Nobel, số nhiều i premi Nobel.