premio
đi với mạo từ: il premio · số nhiều: i premi
premio nghĩa là giải thưởng, giải, phần thưởng.
Cũng là một dạng biến đổi của premiare — Trao giải.
Nghĩa của premio
Danh từ · giống đực
- Giải thưởng, giải.
- Phần thưởng.
- Thưởng kim.
Họ từ của premio
Cụm từ, thành ngữ với premio
- premio Nobel — Giải nobel, giải thưởng nobel.
Câu ví dụ với premio
- Lui ha vinto il terzo premio. Anh ấy đã giành được giải ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1131741
- Fortunatamente ho vinto il primo premio. Thật may mắn, tôi đã chiến thắng giải nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1590906
- Ha vinto il terzo premio. Anh ấy đã giành được giải ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #990450
- Lui vinse il terzo premio. Anh ấy đã giành được giải ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1131744
- Helen ha vinto il premio. Helan đã thắng giải thưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3134060
- Vinse il terzo premio. Anh ấy đã giành được giải ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1131743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prize, award; reward; premium; bonus; bounty
Câu hỏi thường gặp
premio nghĩa là gì?
premio (danh từ) nghĩa là giải thưởng, giải, phần thưởng.
premio là giống đực hay giống cái?
premio là danh từ giống đực: il premio, số nhiều i premi.