prevenuto
giọng máy của trình duyệt
prevenuto nghĩa là thiên vị.
Cũng là một dạng biến đổi của prevenire — Ngăn, ngăn chặn.
Nghĩa của prevenuto
Tính từ
- Thiên vị.
Dạng từ của prevenuto
| Giống cái số ít | prevenuta |
| Giống đực số nhiều | prevenuti |
| Giống cái số nhiều | prevenute |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prejudiced (against)
Câu hỏi thường gặp
prevenuto nghĩa là gì?
prevenuto (tính từ) nghĩa là thiên vị.