TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

prevenuto

giọng máy của trình duyệt

prevenuto nghĩa là thiên vị.

Cũng là một dạng biến đổi của prevenire — Ngăn, ngăn chặn.

Nghĩa của prevenuto

Tính từ

  1. Thiên vị.

Dạng từ của prevenuto

Giống cái số ítprevenuta
Giống đực số nhiềuprevenuti
Giống cái số nhiềuprevenute
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prejudiced (against)

Câu hỏi thường gặp

prevenuto nghĩa là gì?

prevenuto (tính từ) nghĩa là thiên vị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.