TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

previo

/ˈprɛ.vjo/ giọng máy của trình duyệt

previo nghĩa là qua.

Nghĩa của previo

Tính từ

  1. Qua.

Dạng từ của previo

Giống cái số ítprevia
Giống đực số nhiềuprevi
Giống cái số nhiềuprevie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ preliminary; previous

Câu hỏi thường gặp

previo nghĩa là gì?

previo (tính từ) nghĩa là qua.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.