TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

primavera araba

giọng máy của trình duyệt

primavera araba nghĩa là mùa xuân ả rập.

Nghĩa của primavera araba

Danh từ riêng

  1. Mùa xuân ả rập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Arab Spring

Câu hỏi thường gặp

primavera araba nghĩa là gì?

primavera araba (danh từ riêng) nghĩa là mùa xuân ả rập.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.