procavia
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la procavia · số nhiều: le procavie
procavia nghĩa là đa-man.
Nghĩa của procavia
Danh từ · giống cái
- Đa-man.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với procavia
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hyrax
Câu hỏi thường gặp
procavia nghĩa là gì?
procavia (danh từ) nghĩa là đa-man.
procavia là giống đực hay giống cái?
procavia là danh từ giống cái: la procavia, số nhiều le procavie.