procedurale
/pro.t͡ʃe.duˈra.le/ giọng máy của trình duyệt
procedurale nghĩa là theo thủ tục.
Nghĩa của procedurale
Tính từ
- Theo thủ tục.
Dạng từ của procedurale
| Số nhiều | procedurali |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ procedural
Câu hỏi thường gặp
procedurale nghĩa là gì?
procedurale (tính từ) nghĩa là theo thủ tục.