professoressa
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pro.fes.soˈres.sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của professoressa
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of professore
Dạng từ của professoressa
| Số nhiều (danh từ) | professoresse |
Câu ví dụ với professoressa
- Ho scritto una lettera alla mia professoressa. Tôi đã viết một lá thư cho giáo viên của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3575654
- Io non ho imparato niente dalla professoressa. Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3692789
- Io non ho imparato nulla dalla professoressa. Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3692791
- Una volta io ero una professoressa. Tôi đã từng là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2702145
- Io ho scritto una lettera alla mia professoressa. Tôi đã viết một lá thư cho giáo viên của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3575655
- Lei deve essere la nuova professoressa. Bạn hẳn là giáo viên mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3666596
- Tu devi essere la nuova professoressa. Bạn hẳn là giáo viên mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3666598
- Non ho imparato niente dalla professoressa. Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3692788
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.