profeta
/proˈfɛ.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il profeta · số nhiều: i profeti
profeta nghĩa là nhà tiên tri.
Nghĩa của profeta
Danh từ · giống đực
- Nhà tiên tri.
Dạng từ của profeta
| Giống cái | profetessa |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prophet
Câu hỏi thường gặp
profeta nghĩa là gì?
profeta (danh từ) nghĩa là nhà tiên tri.
profeta là giống đực hay giống cái?
profeta là danh từ giống đực: il profeta, số nhiều i profeti.