proporzione
danh từ giống cái
/pro.porˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la proporzione · số nhiều: le proporzioni
proporzione nghĩa là tỉ lệ.
Nghĩa của proporzione
Danh từ · giống cái
- Tỉ lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proportion
Câu hỏi thường gặp
proporzione nghĩa là gì?
proporzione (danh từ) nghĩa là tỉ lệ.
proporzione là giống đực hay giống cái?
proporzione là danh từ giống cái: la proporzione, số nhiều le proporzioni.