protrattore
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il protrattore · số nhiều: i protrattori
protrattore nghĩa là thước đo góc.
Nghĩa của protrattore
Danh từ · giống đực
- Thước đo góc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protractor
Câu hỏi thường gặp
protrattore nghĩa là gì?
protrattore (danh từ) nghĩa là thước đo góc.
protrattore là giống đực hay giống cái?
protrattore là danh từ giống đực: il protrattore, số nhiều i protrattori.