prova
đi với mạo từ: la prova · số nhiều: le prove
prova nghĩa là thử nghiệm, sự thử thách.
Cũng là một dạng biến đổi của provare — Cố gắng, gắng.
Nghĩa của prova
Danh từ · giống cái
- Thử nghiệm.
- Sự thử thách.
- Bằng chứng.
- Sự chứng nhận.
- Sự thử, lần thử.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prova
Đồng nghĩa
Họ từ của prova
Câu ví dụ với prova
- Ho fatto un terribile errore nella prova. Tôi sai lầm kinh khủng trong trắc nghiệm.Tatoeba #1762770
- Prova a capirmi. Cố gắng hiểu tôi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5765983
- Prova questo gioco. Thử trò chơi này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11276144
- Prova questa torta. Thử món bánh này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12018913
- Lui prova. Hắn thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3758743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trial, test, experiment; examination, exam, test; proof, evidence; try, attempt, shot; trial, test, event, performance; rehearsal; the condition of having felt (something)
Câu hỏi thường gặp
prova nghĩa là gì?
prova (danh từ) nghĩa là thử nghiệm, sự thử thách.
prova là giống đực hay giống cái?
prova là danh từ giống cái: la prova, số nhiều le prove.