TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

prova

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈprɔ.va/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la prova · số nhiều: le prove

prova nghĩa là thử nghiệm, sự thử thách.

Cũng là một dạng biến đổi của provare — Cố gắng, gắng.

Nghĩa của prova

Danh từ · giống cái

  1. Thử nghiệm.
  2. Sự thử thách.
  3. Bằng chứng.
  4. Sự chứng nhận.
  5. Sự thử, lần thử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prova

Đồng nghĩa

Họ từ của prova

Câu ví dụ với prova

  • Ho fatto un terribile errore nella prova. Tôi sai lầm kinh khủng trong trắc nghiệm.Tatoeba #1762770
  • Prova a capirmi. Cố gắng hiểu tôi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5765983
  • Prova questo gioco. Thử trò chơi này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11276144
  • Prova questa torta. Thử món bánh này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12018913
  • Lui prova. Hắn thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3758743

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trial, test, experiment; examination, exam, test; proof, evidence; try, attempt, shot; trial, test, event, performance; rehearsal; the condition of having felt (something)

Câu hỏi thường gặp

prova nghĩa là gì?

prova (danh từ) nghĩa là thử nghiệm, sự thử thách.

prova là giống đực hay giống cái?

prova là danh từ giống cái: la prova, số nhiều le prove.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.