pugna
danh từ giống cái
/ˈpuɲ.ɲa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la pugna · số nhiều: le pugne
pugna nghĩa là trận đánh.
Cũng là một dạng biến đổi của pugno — Nắm đấm, nắm tay.
Nghĩa của pugna
Danh từ · giống cái
- Từ cổ, Nghĩa bóng Trận đánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fight, battle, combat; dispute, quarrel
Câu hỏi thường gặp
pugna nghĩa là gì?
pugna (danh từ) nghĩa là trận đánh.
pugna là giống đực hay giống cái?
pugna là danh từ giống cái: la pugna, số nhiều le pugne.