TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pulcellaggio

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il pulcellaggio · số nhiều: i pulcellaggi

pulcellaggio nghĩa là trinh tiết.

Nghĩa của pulcellaggio

Danh từ · giống đực

  1. Trinh tiết.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pulcellaggio

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ virginity

Câu hỏi thường gặp

pulcellaggio nghĩa là gì?

pulcellaggio (danh từ) nghĩa là trinh tiết.

pulcellaggio là giống đực hay giống cái?

pulcellaggio là danh từ giống đực: il pulcellaggio, số nhiều i pulcellaggi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.