pulcellaggio
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il pulcellaggio · số nhiều: i pulcellaggi
pulcellaggio nghĩa là trinh tiết.
Nghĩa của pulcellaggio
Danh từ · giống đực
- Trinh tiết.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pulcellaggio
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ virginity
Câu hỏi thường gặp
pulcellaggio nghĩa là gì?
pulcellaggio (danh từ) nghĩa là trinh tiết.
pulcellaggio là giống đực hay giống cái?
pulcellaggio là danh từ giống đực: il pulcellaggio, số nhiều i pulcellaggi.