verginità
danh từ giống cái
/ver.d͡ʒi.niˈta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la verginità
verginità nghĩa là trinh tiết.
Nghĩa của verginità
Danh từ · giống cái
- Trinh tiết.
Họ từ của verginità
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ virginity; chastity
Câu hỏi thường gặp
verginità nghĩa là gì?
verginità (danh từ) nghĩa là trinh tiết.
verginità là giống đực hay giống cái?
verginità là danh từ giống cái: la verginità.