puleggia
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la puleggia · số nhiều: le pulegge
puleggia nghĩa là ròng rọc.
Nghĩa của puleggia
Danh từ · giống cái
- Ròng rọc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với puleggia
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pulley
Câu hỏi thường gặp
puleggia nghĩa là gì?
puleggia (danh từ) nghĩa là ròng rọc.
puleggia là giống đực hay giống cái?
puleggia là danh từ giống cái: la puleggia, số nhiều le pulegge.