punteggio
/punˈted.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il punteggio · số nhiều: i punteggi
punteggio nghĩa là số điểm, điểm.
Nghĩa của punteggio
Danh từ · giống đực
- Số điểm.
- Điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ score (in a game); mark (in an exam)
Câu hỏi thường gặp
punteggio nghĩa là gì?
punteggio (danh từ) nghĩa là số điểm, điểm.
punteggio là giống đực hay giống cái?
punteggio là danh từ giống đực: il punteggio, số nhiều i punteggi.