punto
đi với mạo từ: il punto · số nhiều: i punti
punto nghĩa là điểm, nơi.
Cũng là một dạng biến đổi của puntare — Nhắm.
Cũng là một dạng biến đổi của pungere — Đốt, chích.
Nghĩa của punto
Danh từ · giống đực
- Điểm.
- Nơi.
- Chút, tí tẹo, tí teo.
- Dấu chấm.
- Mũi khâu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với punto
Đồng nghĩa
Họ từ của punto
Cụm từ, thành ngữ với punto
- punto debole — Thóp.
- punto di vista — Góc nhìn.
- punto e virgola — Dấu chấm phẩy.
- punto esclamativo — Dấu chấm than.
- punto interrogativo — Dấu hỏi, dấu chấm hỏi.
- punto morto — Bế tắc, dừng.
- punto nero — Mụn đầu đen.
Câu ví dụ với punto
- Non girare attorno al punto. Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3590362
- Non girate attorno al punto. Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3590364
- Non giri attorno al punto. Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3590365
- Non girare intorno al punto. Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3590367
- Non girate intorno al punto. Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3590368
- Non giri intorno al punto. Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3590369
- Puoi aggiungere un punto alla fine della tua frase, per favore? Bạn có thể thêm dấu chấm câu vào cuối mỗi câu được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #868671
- Puoi aggiungere un punto alla fine della tua frase, per piacere? Bạn có thể thêm dấu chấm câu vào cuối mỗi câu được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #868672
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ point (all senses), jot, iota; full stop, period; dot; instant (point in time); points, score; run; stitch; staple
- Phó từ reinforces negation: at all (cf. French point); a while, shortly, momentarily
- Đại từ nothing
Câu hỏi thường gặp
punto nghĩa là gì?
punto (danh từ) nghĩa là điểm, nơi.
punto là giống đực hay giống cái?
punto là danh từ giống đực: il punto, số nhiều i punti.