puntuale
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pun.tuˈa.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của puntuale
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ punctual; on time; scrupulous; precise
Dạng từ của puntuale
| Số nhiều (danh từ) | puntuali |
| So sánh nhất | puntualissimo |
Câu ví dụ với puntuale
- Il treno è sempre puntuale. Chiếc xe lửa này luôn luôn đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #609444
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.