puntuto
/punˈtu.to/ giọng máy của trình duyệt
puntuto nghĩa là nhọn.
Nghĩa của puntuto
Tính từ
- Nhọn.
Dạng từ của puntuto
| Giống cái số ít | puntuta |
| Giống đực số nhiều | puntuti |
| Giống cái số nhiều | puntute |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pointed; sharp
Câu hỏi thường gặp
puntuto nghĩa là gì?
puntuto (tính từ) nghĩa là nhọn.