TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

puntuto

/punˈtu.to/ giọng máy của trình duyệt

puntuto nghĩa là nhọn.

Nghĩa của puntuto

Tính từ

  1. Nhọn.

Dạng từ của puntuto

Giống cái số ítpuntuta
Giống đực số nhiềupuntuti
Giống cái số nhiềupuntute
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pointed; sharp

Câu hỏi thường gặp

puntuto nghĩa là gì?

puntuto (tính từ) nghĩa là nhọn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.