puzzare
puzzare nghĩa là bốc mùi thối, bay mùi thối.
Nghĩa của puzzare
Động từ
- Bốc mùi thối, bay mùi thối, thối.
Chia động từ puzzare
Hiện tại presente
- io puzzo
- tu puzzi
- lui/lei puzza
- noi puzziamo
- voi puzzate
- loro puzzano
Quá khứ gần passato prossimo
- io ho puzzato
- tu hai puzzato
- lui/lei ha puzzato
- noi abbiamo puzzato
- voi avete puzzato
- loro hanno puzzato
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io puzzavo
- tu puzzavi
- lui/lei puzzava
- noi puzzavamo
- voi puzzavate
- loro puzzavano
Quá khứ xa passato remoto
- io puzzai
- tu puzzasti
- lui/lei puzzò
- noi puzzammo
- voi puzzaste
- loro puzzarono
Tương lai đơn futuro semplice
- io puzzerò
- tu puzzerai
- lui/lei puzzerà
- noi puzzeremo
- voi puzzerete
- loro puzzeranno
Điều kiện condizionale presente
- io puzzerei
- tu puzzeresti
- lui/lei puzzerebbe
- noi puzzeremmo
- voi puzzereste
- loro puzzerebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io puzzi
- che tu puzzi
- che lui/lei puzzi
- che noi puzziamo
- che voi puzziate
- che loro puzzino
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io puzzassi
- che tu puzzassi
- che lui/lei puzzasse
- che noi puzzassimo
- che voi puzzaste
- che loro puzzassero
Mệnh lệnh imperativo
- puzza! (tu)
- puzzi! (lei)
- puzziamo! (noi)
- puzzate! (voi)
- puzzino! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.
Họ từ của puzzare
Câu ví dụ với puzzare
- Il suo alito puzza di alcol. Anh ta hơi thở toàn mùi rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4695279
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to smell (bad) or stink; to cause worry or unease; to be annoying or irritating; to give an impression, to seem [with di ‘of’]; to despise, to disdain
Câu hỏi thường gặp
puzzare nghĩa là gì?
puzzare (động từ) nghĩa là bốc mùi thối, bay mùi thối.
Chia động từ puzzare ở thì hiện tại thế nào?
io puzzo, tu puzzi, lui/lei puzza, noi puzziamo, voi puzzate, loro puzzano. Phân từ quá khứ: puzzato.