puzzola
danh từ giống cái
/ˈput.t͡so.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la puzzola · số nhiều: le puzzole
puzzola nghĩa là chồn hôi.
Nghĩa của puzzola
Danh từ · giống cái
- Chồn hôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skunk, fitchew, polecat
Câu hỏi thường gặp
puzzola nghĩa là gì?
puzzola (danh từ) nghĩa là chồn hôi.
puzzola là giống đực hay giống cái?
puzzola là danh từ giống cái: la puzzola, số nhiều le puzzole.