quadri
danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈkwa.dri/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il quadri
quadri nghĩa là rô.
Cũng là một dạng biến đổi của quadro — Hình ảnh.
Nghĩa của quadri
Danh từ · giống đực
- Rô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diamonds (suit of playing cards)
Câu hỏi thường gặp
quadri nghĩa là gì?
quadri (danh từ) nghĩa là rô.
quadri là giống đực hay giống cái?
quadri là danh từ giống đực: il quadri.