quadrato
/kwaˈdra.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il quadrato · số nhiều: i quadrati
quadrato nghĩa là vuông, hình vuông, bình phương.
Nghĩa của quadrato
Danh từ · giống đực
- Vuông, hình vuông.
- Bình phương.
Tính từ
- Vuông.
Dạng từ của quadrato
| Giống cái | quadrata |
| Giống cái số nhiều | quadrate |
Họ từ của quadrato
Cụm từ, thành ngữ với quadrato
- metro quadrato — Mét vuông.
- numero quadrato — Số chính phương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ square; sensible, level-headed
- Danh từ square; ring; quadratus; quadrate
Câu hỏi thường gặp
quadrato nghĩa là gì?
quadrato (danh từ, tính từ) nghĩa là vuông, hình vuông, bình phương.
quadrato là giống đực hay giống cái?
quadrato là danh từ giống đực: il quadrato, số nhiều i quadrati.