TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

qualcos'altro

/kwal.koˈz‿al.tro/ giọng máy của trình duyệt

qualcos'altro nghĩa là còn gì nữa, rồi.

Nghĩa của qualcos'altro

Đại từ

  1. Còn gì nữa, rồi.

Câu ví dụ với qualcos'altro

  • Parliamo di qualcos'altro. Chúng ta hãy nói chuyện khác đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4957918

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ something else; anything else

Câu hỏi thường gặp

qualcos'altro nghĩa là gì?

qualcos'altro (đại từ) nghĩa là còn gì nữa, rồi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.