quartierino
danh từ giống đực
/kwar.tjeˈri.no/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il quartierino · số nhiều: i quartierini
quartierino nghĩa là căn hộ.
Nghĩa của quartierino
Danh từ · giống đực
- Căn hộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diminutive of quartiere; small flat / apartment; bachelor flat
Câu hỏi thường gặp
quartierino nghĩa là gì?
quartierino (danh từ) nghĩa là căn hộ.
quartierino là giống đực hay giống cái?
quartierino là danh từ giống đực: il quartierino, số nhiều i quartierini.