TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

quinto

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkwin.to/ giọng máy của trình duyệt

quinto nghĩa là thứ năm.

Nghĩa của quinto

Tính từ

  1. Thứ năm.

Dạng từ của quinto

Giống cái số ítquinta
Giống đực số nhiềuquinti
Giống cái số nhiềuquinte
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fifth
  • Danh từ fifth

Câu hỏi thường gặp

quinto nghĩa là gì?

quinto (tính từ) nghĩa là thứ năm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.