TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

rabdomiolisi

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la rabdomiolisi

rabdomiolisi nghĩa là tiêu cơ vân.

Nghĩa của rabdomiolisi

Danh từ · giống cái

  1. Tiêu cơ vân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhabdomyolysis

Câu hỏi thường gặp

rabdomiolisi nghĩa là gì?

rabdomiolisi (danh từ) nghĩa là tiêu cơ vân.

rabdomiolisi là giống đực hay giống cái?

rabdomiolisi là danh từ giống cái: la rabdomiolisi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.