racconto
/rakˈkon.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il racconto · số nhiều: i racconti
racconto nghĩa là chuyện, tự sự, truyện.
Cũng là một dạng biến đổi của raccontare — Kể, bảo, nói.
Nghĩa của racconto
Danh từ · giống đực
- Chuyện, tự sự.
- Truyện.
- Truyện ngắn.
- Chuyện kể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ story, tale, short story, account
Câu hỏi thường gặp
racconto nghĩa là gì?
racconto (danh từ) nghĩa là chuyện, tự sự, truyện.
racconto là giống đực hay giống cái?
racconto là danh từ giống đực: il racconto, số nhiều i racconti.