radiazione elettromagnetica
đi với mạo từ: la radiazione elettromagnetica · số nhiều: le radiazioni elettromagnetiche
radiazione elettromagnetica nghĩa là bức xạ điện từ, sóng điện từ.
Nghĩa của radiazione elettromagnetica
Danh từ · giống cái
- Bức xạ điện từ, sóng điện từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electromagnetic radiation
Câu hỏi thường gặp
radiazione elettromagnetica nghĩa là gì?
radiazione elettromagnetica (danh từ) nghĩa là bức xạ điện từ, sóng điện từ.
radiazione elettromagnetica là giống đực hay giống cái?
radiazione elettromagnetica là danh từ giống cái: la radiazione elettromagnetica, số nhiều le radiazioni elettromagnetiche.