TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

radice cubica

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la radice cubica · số nhiều: le radici cubiche

radice cubica nghĩa là căn bậc ba.

Nghĩa của radice cubica

Danh từ · giống cái

  1. Căn bậc ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cube root

Câu hỏi thường gặp

radice cubica nghĩa là gì?

radice cubica (danh từ) nghĩa là căn bậc ba.

radice cubica là giống đực hay giống cái?

radice cubica là danh từ giống cái: la radice cubica, số nhiều le radici cubiche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.