radice cubica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la radice cubica · số nhiều: le radici cubiche
radice cubica nghĩa là căn bậc ba.
Nghĩa của radice cubica
Danh từ · giống cái
- Căn bậc ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cube root
Câu hỏi thường gặp
radice cubica nghĩa là gì?
radice cubica (danh từ) nghĩa là căn bậc ba.
radice cubica là giống đực hay giống cái?
radice cubica là danh từ giống cái: la radice cubica, số nhiều le radici cubiche.