TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

radice quadrata

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la radice quadrata · số nhiều: le radici quadrate

radice quadrata nghĩa là căn bậc hai.

Nghĩa của radice quadrata

Danh từ · giống cái

  1. Căn bậc hai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ square root

Câu hỏi thường gặp

radice quadrata nghĩa là gì?

radice quadrata (danh từ) nghĩa là căn bậc hai.

radice quadrata là giống đực hay giống cái?

radice quadrata là danh từ giống cái: la radice quadrata, số nhiều le radici quadrate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.