radice quadrata
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la radice quadrata · số nhiều: le radici quadrate
radice quadrata nghĩa là căn bậc hai.
Nghĩa của radice quadrata
Danh từ · giống cái
- Căn bậc hai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ square root
Câu hỏi thường gặp
radice quadrata nghĩa là gì?
radice quadrata (danh từ) nghĩa là căn bậc hai.
radice quadrata là giống đực hay giống cái?
radice quadrata là danh từ giống cái: la radice quadrata, số nhiều le radici quadrate.