raffermo
giọng máy của trình duyệt
raffermo nghĩa là thiu, ôi.
Nghĩa của raffermo
Tính từ
- Thiu, ôi.
Dạng từ của raffermo
| Giống cái số ít | rafferma |
| Giống đực số nhiều | raffermi |
| Giống cái số nhiều | rafferme |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stale (bread)
Câu hỏi thường gặp
raffermo nghĩa là gì?
raffermo (tính từ) nghĩa là thiu, ôi.