raffreddore
/raf.fredˈdo.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il raffreddore · số nhiều: i raffreddori
raffreddore nghĩa là cảm.
Nghĩa của raffreddore
Danh từ · giống đực
- Cảm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raffreddore
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cold
Câu hỏi thường gặp
raffreddore nghĩa là gì?
raffreddore (danh từ) nghĩa là cảm.
raffreddore là giống đực hay giống cái?
raffreddore là danh từ giống đực: il raffreddore, số nhiều i raffreddori.