rapina
/raˈpi.na/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la rapina · số nhiều: le rapine
rapina nghĩa là cướp giật, chặt chém.
Cũng là một dạng biến đổi của rapinare — Cướp.
Nghĩa của rapina
Danh từ · giống cái
- Cướp giật.
- Nghĩa bóng Chặt chém.
Họ từ của rapina
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ robbery, mugging; plunder; rip-off, unfair price
Câu hỏi thường gặp
rapina nghĩa là gì?
rapina (danh từ) nghĩa là cướp giật, chặt chém.
rapina là giống đực hay giống cái?
rapina là danh từ giống cái: la rapina, số nhiều le rapine.