TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

rassomigliante

giọng máy của trình duyệt

rassomigliante nghĩa là giống, tựa.

Cũng là một dạng biến đổi của rassomigliare — Giống như.

Nghĩa của rassomigliante

Tính từ

  1. Giống, tựa, như, giống như, tựa như.

Dạng từ của rassomigliante

Số nhiềurassomiglianti
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ similar

Câu hỏi thường gặp

rassomigliante nghĩa là gì?

rassomigliante (tính từ) nghĩa là giống, tựa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.