rassomigliante
giọng máy của trình duyệt
rassomigliante nghĩa là giống, tựa.
Cũng là một dạng biến đổi của rassomigliare — Giống như.
Nghĩa của rassomigliante
Tính từ
- Giống, tựa, như, giống như, tựa như.
Dạng từ của rassomigliante
| Số nhiều | rassomiglianti |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ similar
Câu hỏi thường gặp
rassomigliante nghĩa là gì?
rassomigliante (tính từ) nghĩa là giống, tựa.