razionale
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/rat.t͡sjoˈna.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của razionale
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rational
Dạng từ của razionale
| Số nhiều (danh từ) | razionali |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với razionale
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với razionale
- numero razionale — Số hữu tỉ.
Câu ví dụ với razionale
- I genitori non sono razionali perché l'amore non è razionale. Cha mẹ không có lý vì tình yêu không dựa trên lý trí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1522553
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.