razione
danh từ giống cái
/ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la razione · số nhiều: le razioni
razione nghĩa là khẩu phần.
Nghĩa của razione
Danh từ · giống cái
- Khẩu phần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ration; share
Câu hỏi thường gặp
razione nghĩa là gì?
razione (danh từ) nghĩa là khẩu phần.
razione là giống đực hay giống cái?
razione là danh từ giống cái: la razione, số nhiều le razioni.