realistico
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/re.aˈlis.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của realistico
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ realistic
Dạng từ của realistico
| Giống cái số ít | realistica |
| Giống đực số nhiều | realistici |
| Giống cái số nhiều | realistiche |
Câu ví dụ với realistico
- È importante porsi degli obiettivi realistici in modo da non scoraggiarsi. Quan trọng là đặt mục tiêu thực tế để không bị nản chí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13855258
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.