reazione a catena
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la reazione a catena · số nhiều: le reazioni a catena
reazione a catena nghĩa là phản ứng dây chuyền.
Nghĩa của reazione a catena
Danh từ · giống cái
- Phản ứng dây chuyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chain reaction
Câu hỏi thường gặp
reazione a catena nghĩa là gì?
reazione a catena (danh từ) nghĩa là phản ứng dây chuyền.
reazione a catena là giống đực hay giống cái?
reazione a catena là danh từ giống cái: la reazione a catena, số nhiều le reazioni a catena.