TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

recente

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/reˈt͡ʃɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

recente nghĩa là gần đây.

Nghĩa của recente

Tính từ

  1. Gần đây.

Dạng từ của recente

Số nhiềurecenti
So sánh nhấtrecentissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recente

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với recente

  • di recente — Gần đây, mới đây, dạo này.

Câu ví dụ với recente

  • Questa macchina è il modello più recente. Chiếc xe hơi này là mẫu mới nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13382869
  • Di recente abbiamo avuto diversi disastri. Gần đây chúng ta có rất nhiều thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1543523
  • Quest'auto è il modello più recente. Chiếc xe hơi này là mẫu mới nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13382870
  • Quest'automobile è il modello più recente. Chiếc xe hơi này là mẫu mới nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13382871
  • È una foto recente? Tấm hình này có mới không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #568678
  • È una fotografia recente? Tấm hình này có mới không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3807200
  • È un'immagine recente? Tấm hình này có mới không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3807201

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ recent

Câu hỏi thường gặp

recente nghĩa là gì?

recente (tính từ) nghĩa là gần đây.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.