recluta
/ˈrɛ.klu.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la recluta · số nhiều: le reclute
recluta nghĩa là lính mới.
Cũng là một dạng biến đổi của reclutare — Tuyển dụng.
Nghĩa của recluta
Danh từ · giống cái
- Lính mới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a recruit, sprog; rookie
Câu hỏi thường gặp
recluta nghĩa là gì?
recluta (danh từ) nghĩa là lính mới.
recluta là giống đực hay giống cái?
recluta là danh từ giống cái: la recluta, số nhiều le reclute.