TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

recluta

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈrɛ.klu.ta/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la recluta · số nhiều: le reclute

recluta nghĩa là lính mới.

Cũng là một dạng biến đổi của reclutare — Tuyển dụng.

Nghĩa của recluta

Danh từ · giống cái

  1. Lính mới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a recruit, sprog; rookie

Câu hỏi thường gặp

recluta nghĩa là gì?

recluta (danh từ) nghĩa là lính mới.

recluta là giống đực hay giống cái?

recluta là danh từ giống cái: la recluta, số nhiều le reclute.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.