TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

reduplicazione

danh từ giống cái
/re.du.pli.katˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la reduplicazione · số nhiều: le reduplicazioni

reduplicazione nghĩa là láy âm.

Nghĩa của reduplicazione

Danh từ · giống cái

  1. Láy âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reduplication

Câu hỏi thường gặp

reduplicazione nghĩa là gì?

reduplicazione (danh từ) nghĩa là láy âm.

reduplicazione là giống đực hay giống cái?

reduplicazione là danh từ giống cái: la reduplicazione, số nhiều le reduplicazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.