reduplicazione
danh từ giống cái
/re.du.pli.katˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la reduplicazione · số nhiều: le reduplicazioni
reduplicazione nghĩa là láy âm.
Nghĩa của reduplicazione
Danh từ · giống cái
- Láy âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reduplication
Câu hỏi thường gặp
reduplicazione nghĩa là gì?
reduplicazione (danh từ) nghĩa là láy âm.
reduplicazione là giống đực hay giống cái?
reduplicazione là danh từ giống cái: la reduplicazione, số nhiều le reduplicazioni.