TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

regalato

giọng máy của trình duyệt

regalato nghĩa là rẻ mạt, giá tụt quần.

Cũng là một dạng biến đổi của regalare — Tặng.

Nghĩa của regalato

Tính từ

  1. Rẻ mạt, giá tụt quần.

Dạng từ của regalato

Giống cái số ítregalata
Giống đực số nhiềuregalati
Giống cái số nhiềuregalate

Câu ví dụ với regalato

  • Mi ha regalato un bouquet di fiori. Anh ấy đã tặng tôi một bó hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2443667
  • Mi ha regalato un mazzo di fiori. Anh ấy đã tặng tôi một bó hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2443679
  • Lui mi ha regalato un bouquet di fiori. Anh ấy đã tặng tôi một bó hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2443668
  • Lui mi ha regalato un mazzo di fiori. Anh ấy đã tặng tôi một bó hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2443681

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dirt-cheap

Câu hỏi thường gặp

regalato nghĩa là gì?

regalato (tính từ) nghĩa là rẻ mạt, giá tụt quần.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.