regalato
regalato nghĩa là rẻ mạt, giá tụt quần.
Cũng là một dạng biến đổi của regalare — Tặng.
Nghĩa của regalato
Tính từ
- Rẻ mạt, giá tụt quần.
Dạng từ của regalato
| Giống cái số ít | regalata |
| Giống đực số nhiều | regalati |
| Giống cái số nhiều | regalate |
Câu ví dụ với regalato
- Mi ha regalato un bouquet di fiori. Anh ấy đã tặng tôi một bó hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2443667
- Mi ha regalato un mazzo di fiori. Anh ấy đã tặng tôi một bó hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2443679
- Lui mi ha regalato un bouquet di fiori. Anh ấy đã tặng tôi một bó hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2443668
- Lui mi ha regalato un mazzo di fiori. Anh ấy đã tặng tôi một bó hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2443681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dirt-cheap
Câu hỏi thường gặp
regalato nghĩa là gì?
regalato (tính từ) nghĩa là rẻ mạt, giá tụt quần.