regina
đi với mạo từ: la regina · số nhiều: le regine
regina nghĩa là nữ hoàng, bà hoàng, hậu.
Nghĩa của regina
Danh từ · giống cái
- Nữ hoàng, bà hoàng, bà chúa, nữ vương.
- Hậu.
- Đam.
Cụm từ, thành ngữ với regina
- ape regina — Chúa.
Câu ví dụ với regina
- La regina aveva tre figlie. Nữ hoàng có ba người con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896820
- Quando sarò grande, voglio essere un re. Khi tôi sinh ra, tôi muốn làm 1 nhà vua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380422
- Il re ha abusato del suo potere. Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #691720
- Il re abusò del suo potere. Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #691718
- Da grande voglio fare il re. Khi tôi sinh ra, tôi muốn làm 1 nhà vua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #702593
- Lui era più di un re. Anh ấy còn hơn cả vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #759958
- Il re indossa sempre una corona. Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1611427
- Il re non ha i capelli. Nhà vua không có tóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025115
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ queen (monarch); queen (male homosexual); queen
Câu hỏi thường gặp
regina nghĩa là gì?
regina (danh từ) nghĩa là nữ hoàng, bà hoàng, hậu.
regina là giống đực hay giống cái?
regina là danh từ giống cái: la regina, số nhiều le regine.