registratore di cassa
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il registratore di cassa · số nhiều: i registratori di cassa
registratore di cassa nghĩa là máy tính tiền.
Nghĩa của registratore di cassa
Danh từ · giống đực
- Máy tính tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cash register; till
Câu hỏi thường gặp
registratore di cassa nghĩa là gì?
registratore di cassa (danh từ) nghĩa là máy tính tiền.
registratore di cassa là giống đực hay giống cái?
registratore di cassa là danh từ giống đực: il registratore di cassa, số nhiều i registratori di cassa.