remo
danh từ giống đực
/ˈrɛ.mo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il remo · số nhiều: i remi
remo nghĩa là chèo.
Cũng là một dạng biến đổi của remare — Chèo.
Nghĩa của remo
Danh từ · giống đực
- Chèo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oar
Câu hỏi thường gặp
remo nghĩa là gì?
remo (danh từ) nghĩa là chèo.
remo là giống đực hay giống cái?
remo là danh từ giống đực: il remo, số nhiều i remi.