TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

remoto

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/reˈmɔ.to/ giọng máy của trình duyệt

remoto nghĩa là xa.

Nghĩa của remoto

Tính từ

  1. Xa.

Dạng từ của remoto

Giống cái số ítremota
Giống đực số nhiềuremoti
Giống cái số nhiềuremote

Câu ví dụ với remoto

  • Uso spesso SSH per accedere ai miei computer in remoto. Tôi thường dùng SSH để truy cập vào máy tính của tôi từ xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #709433

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ remote; far-flung; at a distance

Câu hỏi thường gặp

remoto nghĩa là gì?

remoto (tính từ) nghĩa là xa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.