TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

rendere l'anima

giọng máy của trình duyệt

rendere l'anima nghĩa là tắt thở, gặp diêm vương.

Nghĩa của rendere l'anima

Động từ

  1. Tắt thở, gặp diêm vương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give up the ghost

Câu hỏi thường gặp

rendere l'anima nghĩa là gì?

rendere l'anima (động từ) nghĩa là tắt thở, gặp diêm vương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.